Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nụ hoa" (1)

nụ hoa
phát
Tiếng Anh Danh từbud
Từ vựng của tôi
Trổ nụ
buds appear

swap_horiz Từ liên quan "nụ hoa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nụ hoa" (1)

Măng cụt được gọi là nữ hoàng trái cây.
Mangosteen is called the queen of fruits.